拼
东亚峰会
HSK7-9n 0 · Lv.1
dōngyàfēnghuì
Hội nghị cấp cao Đông Á
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要集中在东亚地区的国际会议
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hội nghị cấp cao Đông Á
主要集中在东亚地区的国际会议
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hội nghị cấp cao Đông Á
Hội nghị cấp cao Đông Á
主要集中在东亚地区的国际会议