WinHSK

东吴大学

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
dōngxué

Đại học Soochow (Tô Châu, CHND Trung Hoa từ 1900-1952)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Soochow University (Suzhou, PRC from 1900-1952)
  2. Soochow University (Taipei, Taiwan since 1954)
义项 n, nlocalHSK1

Đại học Soochow (Tô Châu, CHND Trung Hoa từ 1900-1952)

Soochow University (Suzhou, PRC from 1900-1952)

义项 n, nlocalHSK1

Đại học Soochow (Đài Bắc, Đài Loan từ năm 1954)

Soochow University (Taipei, Taiwan since 1954)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan