拼
东四大街
HSK3n 0 · Lv.1
dōngsìdàjiē
Đại lộ đông tứ
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông四sìHSK1bốn, số bốn大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu街jiēHSK3phố; đường phố
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại lộ đông tứ
认识每个字,再去看它们组成的词 →