拼
丢盔卸甲
HSK1idioms 0 · Lv.1
diūkuīxièjiǎ
bị đánh tơi bời; không còn manh giáp; tả tơi rơi rụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丢盔弃甲
等级
义项 ①idioms≈HSK1
bị đánh tơi bời; không còn manh giáp; tả tơi rơi rụng
丢盔弃甲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分