拼
严惩不贷
HSK6idioms 0 · Lv.1
yánchéngbúdài
trừng phạt nghiêm khắc không tha
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严厉惩罚,不宽恕
等级
义项 ①idioms≈HSK6
trừng phạt nghiêm khắc không tha
严厉惩罚,不宽恕
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trừng phạt nghiêm khắc không tha
trừng phạt nghiêm khắc không tha
严厉惩罚,不宽恕