拼
中介公司
HSK5 0 · Lv.1
zhōngjiègōngsī
công ty trung gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- công ty trung gian
等级
义项 ①≈HSK5
công ty trung gian
công ty trung gian
免费例句
昨天中介公司的小李给你打电话,可你不在。
≈HSK5
你认识中介公司的人吗?
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分