拼
中共中央
HSK6n 0 · Lv.1
zhōnggòngzhōngyāng
Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国共产党中央委员会,简称中共中央,在中国共产党内和中华人民共和国境内也简称党中央或中央,是中国共产党全国代表大会产生的中国共产党最高权力机关。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
中国共产党中央委员会,简称中共中央,在中国共产党内和中华人民共和国境内也简称党中央或中央,是中国共产党全国代表大会产生的中国共产党最高权力机关。
免费例句
习近平是中共中央总书记。
Xí Jìnpíng shì Zhōnggòng Zhōngyāng Zǒngshūjì.
≈HSK5
Tập Cận Bình là Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Xi Jinping is the General Secretary of the Central Committee of the Communist Party of China.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分