拼
中华台北
HSK5n 0 · Lv.1
zhōnghuátáiběi
Đài Loan Trung Hoa (tên gọi trong các sự kiện quốc tế)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际上对台湾地区的称呼,特别是在一些国际组织中的用词。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đài Loan Trung Hoa (tên gọi trong các sự kiện quốc tế)
国际上对台湾地区的称呼,特别是在一些国际组织中的用词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分