WinHSK

中国地图

HSK3n
0 · Lv.1
zhōngguó

bản đồ Trung Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bản đồ Trung Quốc
义项 nHSK3

bản đồ Trung Quốc

bản đồ Trung Quốc

免费例句

我有一张中国地图。

Wǒ yǒu yì zhāng Zhōngguó dìtú.

HSK2

Tôi có một tấm bản đồ Trung Quốc.

I have a map of China.

他骑着自行车,带着一张中国地图,花了几年的时间走完了大半个中国。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan