WinHSK

中央空调

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngyāngkōngtiáo

điều hòa tổng (từ lóng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. điều hòa tổng (từ lóng)
义项 nHSK6

điều hòa tổng (từ lóng)

điều hòa tổng (từ lóng)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan