拼
中枢神经
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngshūshénjīng
trung khu thần kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 神经系统的主要部分,包括脑和脊髓,主管全身感觉运动和条件反射、非条件反射等参看〖脑〗
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trung khu thần kinh
神经系统的主要部分,包括脑和脊髓,主管全身感觉运动和条件反射、非条件反射等参看〖脑〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分