WinHSK

中标通知

HSK4n
0 · Lv.1
zhòngbiāotōngzhī

Thông báo trúng thầu/ giao thầu; Thông báo trúng thầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是指在招标过程中,相关单位或个人被通知其投标方案已被接受,获得了项目的实施权。
义项 nHSK4

Thông báo trúng thầu/ giao thầu; Thông báo trúng thầu

这是指在招标过程中,相关单位或个人被通知其投标方案已被接受,获得了项目的实施权。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan