拼
串通一气
HSK6idioms 0 · Lv.1
chuàntōngyíqì
Đồng lõa, thông đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同策划或密谋。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Đồng lõa, thông đồng
共同策划或密谋。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồng lõa, thông đồng
Đồng lõa, thông đồng
共同策划或密谋。