WinHSK

临床试验

HSK7-9n
0 · Lv.1
línchuángshìyàn

thử nghiệm lâm sàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thử nghiệm lâm sàng
义项 nHSK7-9

thử nghiệm lâm sàng

thử nghiệm lâm sàng

免费例句

这种新药正在进行临床试验。

Zhè zhǒng xīn yào zhèngzài jìnxíng línchuáng shìyàn.

HSK6

Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng.

This new drug is undergoing clinical trials.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan