WinHSK

临时保姆

HSK7-9n
0 · Lv.1
línshíbǎo

người trông trẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. babysitter
  2. temporary caregiver
义项 nHSK7-9

người trông trẻ

babysitter

义项 nHSK7-9

người chăm sóc tạm thời

temporary caregiver

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan