WinHSK

临终关怀

HSK6v
0 · Lv.1
línzhōngguānhuái

chăm sóc cuối đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对临终病人的照顾和关怀。
义项 vHSK6

chăm sóc cuối đời

对临终病人的照顾和关怀。

免费例句

临终关怀体现人性光辉。

Línzhōng guānhuái tǐxiàn rénxìng guānghuī.

HSK6

Chăm sóc cuối đời là hiện thân của tính nhân văn.

Hospice care reflects the brilliance of humanity.

临终关怀给予患者温暖。

Línzhōng guānhuái jǐyǔ huànzhě wēnnuǎn.

HSK6

Chăm sóc cuối đời mang lại sự ấm áp cho bệnh nhân.

Hospice care gives warmth to patients.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan