WinHSK

临阵退缩

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
línzhèntuìsuō

để bị lạnh chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to get cold feet
  2. to shrink back as the time for battle approaches (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

để bị lạnh chân

to get cold feet

义项 idiomsHSK7-9

thu hẹp trở lại khi thời gian cho trận chiến đến gần (thành ngữ)

to shrink back as the time for battle approaches (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan