WinHSK

主动免疫

HSK6v
0 · Lv.1
zhǔdòngmiǎn

miễn dịch chủ động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过自身免疫反应产生抗体
义项 vHSK6

miễn dịch chủ động

通过自身免疫反应产生抗体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan