拼
举行会谈
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jǔhánghuìtán
tổ chức hội đàm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tổ chức hội đàm
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
tổ chức hội đàm
tổ chức hội đàm
免费例句
他们计划再次举行会谈。
Tāmen jìhuà zàicì jǔxíng huìtán.
≈HSK4
Họ dự định tổ chức hội đàm lần nữa.
They plan to hold talks again.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分