WinHSK

义务兵役

HSK7-9n
0 · Lv.1
bīng

nghĩa vụ quân sự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家规定的公民必须履行的一定期限的军事义务的制度
义项 nHSK7-9

nghĩa vụ quân sự

国家规定的公民必须履行的一定期限的军事义务的制度

免费例句

他刚刚完成了两年的义务兵役。

Tā gānggāng wánchéng le liǎng nián de yìwù bīngyì.

HSK5

Anh ấy vừa hoàn thành hai năm nghĩa vụ quân sự.

He has just completed two years of compulsory military service.

男性成年后必须服义务兵役。

Nánxìng chéngnián hòu bìxū fú yìwù bīngyì.

HSK6

Nam giới khi trưởng thành bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Adult males must fulfill compulsory military service.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan