WinHSK

乐于助人

HSK6idioms
0 · Lv.1
lèyúzhùrén

tốt bụng; thích giúp đỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意思是很乐意帮助别人
义项 idiomsHSK6

tốt bụng; thích giúp đỡ

意思是很乐意帮助别人

免费例句

他是一个乐于助人的人。

Tā shì yí gè lèyúzhùrén de rén.

HSK4

Anh ấy là người thích giúp đỡ người khác.

He is a person who is always ready to help others.

他心地善良,乐于助人。

Tā xīndì shànliáng, lè yú zhù rén.

HSK4

Anh ấy có tấm lòng nhân hậu, hay giúp đỡ người khác.

He is kind-hearted and always ready to help others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan