WinHSK

乐观其成

HSK5idioms
0 · Lv.1
guānchéng

ủng hộ và mong việc thành công; vui mừng khi thấy việc đó thành công

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan