WinHSK

乒乓球台

HSK4n
0 · Lv.1
pīngpāngqiútái

bàn bóng bàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打乒乓球用的台子
义项 nHSK4

bàn bóng bàn

打乒乓球用的台子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan