拼
九天揽月
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiǔtiānlǎnyuè
chạm đến mặt trăng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 努力达到极高目标
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chạm đến mặt trăng
努力达到极高目标
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạm đến mặt trăng
chạm đến mặt trăng
努力达到极高目标