WinHSK

也有今天

HSK1v
0 · Lv.1
yǒujīntiān

(coll.) để có được sa mạc chỉ của một người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (coll.) to get one's just deserts
  2. every dog has its day
  3. to get one's share of (good or bad things)
  4. to serve sb right
义项 vHSK1

(coll.) để có được sa mạc chỉ của một người

(coll.) to get one's just deserts

义项 vHSK1

mỗi con chó đều có ngày của nó

every dog has its day

义项 vHSK1

để nhận được chia sẻ của một người về (những điều tốt hoặc xấu)

to get one's share of (good or bad things)

义项 vHSK1

để phục vụ ai đó đúng

to serve sb right

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan