拼
习俗移性
HSK6idioms 0 · Lv.1
xísúyíxìng
thói quen của một người thay đổi theo phong tục lâu đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 习俗或风俗的变化或转移。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thói quen của một người thay đổi theo phong tục lâu đời
习俗或风俗的变化或转移。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分