拼
习惯自然
HSK4n 0 · Lv.1
xíguànzìrán
thói quen trở thành bản chất (thành ngữ); làm quen với điều gì đó và nó dường như không thể tránh khỏi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- habit becomes nature (idiom); get used to something and it seems inevitable
- same as 習慣成自然|习惯成自然
- second nature
等级
义项 ①n≈HSK4
thói quen trở thành bản chất (thành ngữ); làm quen với điều gì đó và nó dường như không thể tránh khỏi
habit becomes nature (idiom); get used to something and it seems inevitable
义项 ②n≈HSK4
giống như 習慣成 自然 | 习惯成 自然
same as 習慣成自然|习惯成自然
义项 ③n≈HSK4
bản chất thứ hai
second nature
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分