拼
乳房摄影
HSK7-9n 0 · Lv.1
rǔfángshèyǐng
Chụp X-quang vú, phương pháp kiểm tra vú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于检查乳房健康的医学影像技术。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chụp X-quang vú, phương pháp kiểm tra vú
用于检查乳房健康的医学影像技术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分