拼
乳白天空
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rǔbáitiānkōng
bầu trời trắng sữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指天空的颜色像乳白色一样。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bầu trời trắng sữa
指天空的颜色像乳白色一样。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bầu trời trắng sữa
bầu trời trắng sữa
指天空的颜色像乳白色一样。