WinHSK

争执不下

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēngzhíxià

không ngừng tranh cãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 争论不休
义项 vHSK7-9

không ngừng tranh cãi

争论不休

免费例句

后来,吴家重修房子,想要占用那三尺空地,张家不同意,说这三尺空地是他们家的,吴家则认为是自己的,两家为此争执不下。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan