拼
二八佳人
HSK5idioms 0 · Lv.1
èrbājiārén
người đẹp 16 tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 16-year-old beauty
等级
义项 ①idioms≈HSK5
người đẹp 16 tuổi
16-year-old beauty
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người đẹp 16 tuổi
người đẹp 16 tuổi
16-year-old beauty