拼
二十一点
HSK1n 0 · Lv.1
èrshíyīdiǎn
blackjack
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种扑克牌游戏,也称为黑杰克。
等级
义项 ①n≈HSK1
blackjack
一种扑克牌游戏,也称为黑杰克。
免费例句
找个二十一点的牌桌怎么样?
Zhǎo gè èrshí yī diǎn de pái zhuō zěnmeyàng?
≈HSK4
Tìm một bàn chơi blackjack thế nào?
How about finding a blackjack table?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分