WinHSK

云冈石窟

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
yúngāngshí

động Vân Cương

Yungang Caves/Grottoes (at Datong, Shanxi Province)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 云冈石窟
义项 n, nlocalHSK1

động Vân Cương

云冈石窟

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan