拼
云雾缭绕
HSK5 0 · Lv.1
yúnwùliáorào
mây sương lấp lánh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mây sương lấp lánh
等级
义项 ①≈HSK5
mây sương lấp lánh
mây sương lấp lánh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mây sương lấp lánh
mây sương lấp lánh
mây sương lấp lánh