WinHSK

云霄飞车

HSK4n
0 · Lv.1
yúnxiāofēichē

tàu lượn siêu tốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游乐园中的一种过山车。
义项 nHSK4

tàu lượn siêu tốc

游乐园中的一种过山车。

免费例句

就好像你第一次坐云霄飞车。

Jiù hǎoxiàng nǐ dì-yī cì zuò yúnxiāo fēichē.

HSK4

Nó giống như lần đầu tiên bạn đi tàu lượn siêu tốc.

It's like the first time you ride a roller coaster.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan