拼
互相呼应
HSK7-9v 0 · Lv.1
hùxiānghūyìng
anh đánh trống, tôi gõ la
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- anh đánh trống, tôi gõ la
等级
义项 ①v≈HSK7-9
anh đánh trống, tôi gõ la
anh đánh trống, tôi gõ la
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh đánh trống, tôi gõ la
anh đánh trống, tôi gõ la
anh đánh trống, tôi gõ la