WinHSK

互相推诿

HSK4idioms
0 · Lv.1
xiāngtuīwěi

mỗi người cố gắng trút bỏ trách nhiệm cho người khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. each trying to unload responsibilities onto the other
  2. mutually shirking responsibilities (idiom); each blaming the other
  3. passing the buck to and fro
义项 idiomsHSK4

mỗi người cố gắng trút bỏ trách nhiệm cho người khác

each trying to unload responsibilities onto the other

义项 idiomsHSK4

lẫn nhau trốn tránh trách nhiệm (thành ngữ); mỗi người đổ lỗi cho nhau

mutually shirking responsibilities (idiom); each blaming the other

义项 idiomsHSK4

đi qua đi lại

passing the buck to and fro

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan