拼
五脏六腑
HSK3idioms 0 · Lv.1
wǔzāngliùfǔ
ngũ tạng lục phủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医学中指人体内的五个脏器和六个腑器
等级
义项 ①idioms≈HSK3
ngũ tạng lục phủ
中医学中指人体内的五个脏器和六个腑器
免费例句
他的五脏六腑都受损了。
tā de wǔ zàng liù fǔ dōu shòu sǔn le
≈HSK6
Lục phủ ngũ tạng của anh ấy đều bị tổn thương.
All his internal organs were damaged.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分