WinHSK

五角大楼

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎolóu

ngũ giác đài; lầu năm góc (trụ sở của Bộ Quốc Phòng Mỹ)

Pentagon [building in Washington DC that houses the headquarters of the US Department of Defence]; US Department of Defence 五角大楼 的工作人员 Pentagonian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国国防部的办公大楼,外形为五角形,常用做美国国防部的代称
义项 nHSK4

ngũ giác đài; lầu năm góc (trụ sở của Bộ Quốc Phòng Mỹ)

美国国防部的办公大楼,外形为五角形,常用做美国国防部的代称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan