WinHSK

亚洲绶带

HSK4n
0 · Lv.1
zhōushòudài

(loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (bird species of China) Asian paradise flycatcher (Terpsiphone paradisi)
  2. also called 壽帶|寿带 [shòu dài]
义项 nHSK4

(loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)

(bird species of China) Asian paradise flycatcher (Terpsiphone paradisi)

义项 nHSK4

còn được gọi là 壽帶 | 寿带

also called 壽帶|寿带 [shòu dài]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan