WinHSK

交响乐团

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāoxiǎngyuètuán

dàn giao hưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 演奏交响乐的乐团
义项 nHSK7-9

dàn giao hưởng

演奏交响乐的乐团

免费例句

你知道伦敦交响乐团的演奏会行程吗?

Nǐ zhīdào Lúndūn Jiāoxiǎng Yuètuán de yǎnzòuhuì xíngchéng ma?

HSK5

Bạn có biết lịch biểu diễn của Dàn nhạc Giao hưởng London không?

Do you know the concert schedule of the London Symphony Orchestra?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan