WinHSK

交臂失之

HSK6idioms
0 · Lv.1
jiāoshīzhī

lỡ mất cơ hội gặp ai đó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失去遇合某人的机会
  2. 失去良机
义项 idiomsHSK6

lỡ mất cơ hội gặp ai đó

失去遇合某人的机会

义项 idiomsHSK6

mất cơ hội; lỡ cơ hội

失去良机

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan