WinHSK

交货地点

HSK4n
0 · Lv.1
jiāohuòdiǎn

Địa điểm giao hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交货地点是指商品交易所规定的,为执行期货合同而需交付“实际”商品时,应该运交的地点。
义项 nHSK4

Địa điểm giao hàng

交货地点是指商品交易所规定的,为执行期货合同而需交付“实际”商品时,应该运交的地点。

免费例句

交货地点在哪儿?

Jiāohuò dìdiǎn zài nǎr?

HSK4

Địa điểm giao hàng ở đâu?

Where is the delivery location?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan