WinHSK

交通便利

HSK5n
0 · Lv.1
jiāotōngbiàn

giao thông tiện lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giao thông tiện lợi
义项 nHSK5

giao thông tiện lợi

giao thông tiện lợi

免费例句

该地交通便利。

Gāi dì jiāotōng biànlì.

HSK4

Nơi đó giao thông thuận tiện.

The place has convenient transportation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan