WinHSK

交通工具

HSK5n
0 · Lv.1
jiāotōnggōng

phương tiện giao thông; phương tiện di chuyển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 运输用的车辆、船只和飞机等
义项 nHSK5

phương tiện giao thông; phương tiện di chuyển

运输用的车辆、船只和飞机等

免费例句

申请人必须有自己的交通工具。

Shēnqǐngrén bìxū yǒu zìjǐ de jiāotōng gōngjù.

HSK4

Ứng viên phải có phương tiện di chuyển riêng.

Applicants must have their own means of transportation.

这家公司将提供交通工具。

Zhè jiā gōngsī jiāng tígōng jiāotōng gōngjù.

HSK4

Công ty này sẽ cung cấp phương tiện di chuyển.

This company will provide transportation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan