WinHSK

交通意外

HSK5n
0 · Lv.1
jiāotōngwài

đụng xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. car crash
  2. traffic accident
义项 nHSK5

đụng xe

car crash

义项 nHSK5

tai nạn giao thông

traffic accident

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan