WinHSK

产前检查

HSK4v
0 · Lv.1
chǎnqiánjiǎnchá

khám tiền sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一系列为监测孕妇和胎儿健康进行的医学检查
义项 vHSK4

khám tiền sản

一系列为监测孕妇和胎儿健康进行的医学检查

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan