拼
产品结构
HSK5n 0 · Lv.1
chǎnpǐnjiégòu
cấu trúc sản phẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品的组成和组织方式。
等级
义项 ①n≈HSK5
cấu trúc sản phẩm
产品的组成和组织方式。
免费例句
产品结构调整应以市场为导向。
Chǎnpǐn jiégòu tiáozhěng yīng yǐ shìchǎng wéi dǎoxiàng.
≈HSK5
Việc điều chỉnh cơ cấu sản phẩm cần lấy thị trường làm định hướng.
Product structure adjustment should be market-oriented.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分