拼
京剧演员
HSK4 0 · Lv.1
jīngjùyǎnyuán
diễn viên kinh kịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- diễn viên kinh kịch
等级
义项 ①≈HSK4
diễn viên kinh kịch
diễn viên kinh kịch
免费例句
他是20世纪最有名的京剧演员。
≈HSK4
她丈夫是著名的京剧演员。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分