WinHSK

京沪高铁

HSK4n
0 · Lv.1
jīnggāotiě

Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Beijing-Shanghai High-Speed Railway, completed in 2010
  2. abbr. for 京滬高速鐵路|京沪高速铁路
义项 nHSK4

Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010

Beijing-Shanghai High-Speed Railway, completed in 2010

义项 nHSK4

viết tắt cho 京滬高速鐵路 | 京沪高速铁路

abbr. for 京滬高速鐵路|京沪高速铁路

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan